echinochloa crusgalli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cỏ lồng vực nước: Một loài cỏ dại thân năm, thô ráp, thuộc họ lúa (Poaceae), thường mọc ở các ruộng lúa, kênh mương và vùng đất ẩm ướt. Đây là một loài cỏ dại phổ biến trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Echinochloa crusgalli is a major weed in rice paddies. (Cỏ lồng vực nước là một loài cỏ dại chính trên các cánh đồng lúa.)
- Farmers struggle to control the spread of Echinochloa crusgalli. (Nông dân phải vật lộn để kiểm soát sự lây lan của cỏ lồng vực nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật nông nghiệp hoặc khi mô tả chính xác loài thực vật.
- The study focused on the herbicide resistance of Echinochloa crusgalli. (Nghiên cứu tập trung vào tính kháng thuốc diệt cỏ của loài Echinochloa crusgalli.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên thông thường trong tiếng Anh: Barnyard grass, Cockspur grass.
- Thuật ngữ liên quan:
- Weed (n): cỏ dại.
- Annual grass (n): cỏ một năm.
Từ đồng nghĩa
- Barnyard grass: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho cùng một loài thực vật.
- Cockspur grass: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng của bông cỏ.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp thông thường về nông nghiệp, người ta thường sử dụng tên gọi phổ biến hơn là "cỏ lồng vực" hoặc "cỏ đuôi phụng".
Noun
- (thực vật học)cỏ lồng vực nước